tình nương

tình nương

Cô ấy đóng vai tình nương trong vở kịch.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Người yêu, người tình nữ: "tình nương" chỉ người phụ nữ được yêu thương, thường dùng trong văn học cổ hoặc kịch nghệ để chỉ nhân vật nữ chính (vai tình nương, jeune première).
    • Người tình, người yêu dấu: Từ này mang sắc thái trang trọng, lãng mạn, thường xuất hiện trong thơ ca, tuồng cổ, hoặc các tác phẩm văn học cổ điển.
dụ sử dụng
  • (Nàng nữ chính, người yêu của nhân vật nam.)
  • (Chàng làm thơ cho người yêu dấu.)
  • (Lời gọi người yêu trong ký ức xưa.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "vai tình nương": vai diễn nữ chính trong kịch, tuồng cổ, thường người yêu của nhân vật nam chính.

    • ấy được giao vai tình nương trong vở "Lương Sơn - Chúc Anh Đài". ( ấy đóng vai nữ chính, người yêu của Lương Sơn .)
  • "tình nương" trong thơ ca: dùng để gọi người yêu một cách trìu mến, lãng mạn.

    • Hỡi tình nương, em ánh trăng soi lối anh về. (Lời thơ gọi người yêu như ánh trăng dẫn đường.)
Biến thể từ gần giống
  • Người yêu (danh từ): người mình tình cảm lãng mạn.
    • Người yêu của tôi rất dịu dàng. (Người yêu nữ của tôi hiền lành.)
  • Tình nhân (danh từ): người yêu, thường dùng trong văn chương hoặc chỉ mối quan hệ ngoài hôn nhân.
    • Họ tình nhân của nhau từ thời trẻ. (Họ yêu nhau từ lúc còn trẻ.)
  • Bạn tình (danh từ): người yêu, người quan hệ tình cảm thân mật.
    • Chàng trai dạo bước cùng bạn tình dưới trăng. (Chàng trai đi dạo với người yêu dưới ánh trăng.)
Từ đồng nghĩa
  • Ái nhân: người yêu dấu, cách gọi trang trọng, cổ điển.
  • Người tình: người yêu, có thể dùng cho cả nam nữ.
  • Nương tử: cách gọi vợ hoặc người phụ nữ thân yêu trong văn học cổ.
Thành ngữ liên quan
  • Tình nương tình tử: đôi tình nhân, cặp đôi yêu nhau.
    • Đôi tình nương tình tử ấy đã bên nhau suốt ba mươi năm. (Cặp đôi yêu nhau ấy sống hạnh phúc suốt ba thập kỷ.)